bì bạch

bì bạch

Ông cụ vỗ bụng cười, kêu bì bạch.

Định nghĩa
  1. Từ tượng thanh:
    • Âm thanh phát ra khi vỗ vào vật đó một cách mạnh mẽ, đặc biệt vỗ vào bụng: " bạch" mô phỏng tiếng động đanh, vang lên khi dùng tay đập mạnh vào một bề mặt phẳng, rộng hơi căng.
dụ sử dụng
  • Từ tượng thanh:
    • Ông cụ vỗ bụng cười, kêu bạch. (Ông cụ vỗ bụng cười, phát ra tiếng bạch.)
    • Đứa trẻ nghịch ngợm vỗ lên mặt trống da, nghe bạch. (Đứa trẻ nghịch ngợm vỗ lên mặt trống da, nghe tiếng bạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả hành động vỗ bụng một cách vui vẻ, thoải mái: Thường đi kèm với tiếng cười, biểu thị sự hài lòng, no nê hoặc khoái trá.
    • Ăn no, ông ta vỗ bụng bạch, mặt tỏ vẻ mãn nguyện. (Ăn no, ông ta vỗ bụng kêu bạch, mặt tỏ vẻ mãn nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Bành bạch (từ tượng thanh): Cũng âm thanh vỗ mạnh, nhưng có thể gợi âm thanh to rỗng hơn một chút.
  • Bốp (từ tượng thanh): Âm thanh ngắn, đanh khô hơn, thường một tiếng duy nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Từ tượng thanh: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng các từ tượng thanh khác cùng trường nghĩa miêu tả âm thanh va đập: bôm bốp, đùng đùng, rầm rầm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ " bạch" chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Từ này thường đi kèm với các động từ như "vỗ", "đập" để tạo thành cụm như "vỗ bạch".